Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
glit/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ターディ

eo glitadi

Vortanalizo:
glit/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ターディ

Bản dịch

eo glitado

Từ mục chính:
Vortanalizo:
glit/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo glitada

Vortanalizo:
glit/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo gliti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
glit/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: glisser | en: glide | de: gleiten, glitschen | ru: скользить | pl: ślizgać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo glito

Từ mục chính:
Vortanalizo:
glit/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo glita

Từ mục chính:
Vortanalizo:
glit/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

(?) glitadi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog