Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
glaci/um/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー

eo glaciumi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
glaci/um/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー

Bản dịch

eo glaciumo

Vortanalizo:
glaci/um/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー

Bản dịch

eo glaciuma

Vortanalizo:
glaci/um/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー

Bản dịch

eo glacio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
glaci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: glace | en: ice | de: Eis | ru: ледъ | pl: lód.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io glacio

Bản dịch

eo glacia

Từ mục chính:
Vortanalizo:
glaci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo glacii

Vortanalizo:
glac/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

(?) glaciumi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,215,571 inferencoj, 0.662 CPU-sekundoj en 0.684 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog