Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
glac/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

eo glaci/o

glacio

Cấu trúc từ:
glaci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: glace | en: ice | de: Eis | ru: ледъ | pl: lód.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

glacia

glaciaro

glaciaĵejo

glaciaĵisto

glaciaĵo

glaciejo

glaciero

glaciigi

glaciiĝi

glaciujo

glaciumi

antaŭglacia

interglacia

pendoglacio

Từ chứa gốc "glaci"

eo glaci

Cấu trúc dự đoán:
glac/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo glaco

Cấu trúc từ:
glac/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo glaca

Cấu trúc dự đoán:
glac/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ

Bản dịch

(?) glaci

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 666,574 inferencoj, 0.379 CPU-sekundoj en 0.393 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog