Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
glace/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

eo glaceo

Vortanalizo:
glace/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glacea

Vortanalizo:
glace/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo glacei

Vortanalizo:
glace/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

(?) glaceo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 350,443 inferencoj, 0.267 CPU-sekundoj en 0.276 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog