Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
glaŭci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

eo glaŭcio

Vortanalizo:
glaŭci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo glaŭcia

Vortanalizo:
glaŭci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo glaŭcii

Vortanalizo:
glaŭci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

(?) glaŭcio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 729,162 inferencoj, 0.264 CPU-sekundoj en 0.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog