Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
gingivit/o
Cách phát âm bằng kana:
ギンギヴィー

eo gingivito

Vortanalizo:
gingivit/o
Cách phát âm bằng kana:
ギンギヴィー

Bản dịch

eo gingivita

Vortanalizo:
gingiv/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ギンギヴィー

Bản dịch

eo gingiviti

Vortanalizo:
gingivit/i
Cách phát âm bằng kana:
ギンギヴィーティ

Bản dịch

eo gingivi

Vortanalizo:
gingiv/i
Cách phát âm bằng kana:
ギンギーヴィ

Bản dịch

eo gingivo

Vortanalizo:
gingiv/o
Cách phát âm bằng kana:
ギンギーヴォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gingiva

Vortanalizo:
gingiv/a
Cách phát âm bằng kana:
ギンギーヴァ

Bản dịch

en gingiva

Bản dịch

(?) gingivito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,283,531 inferencoj, 0.741 CPU-sekundoj en 1.367 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog