Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Prononco per kanaoj:
ギー

eo giga

Prononco per kanaoj:
ギー
Eble vi serĉas: giga-

eo giga-

Từ chứa gốc "giga"

giga-

Cấu trúc từ:
giga
Cấu trúc dự đoán:
giga/-
Prononco per kanaoj:
ギーガ -
[接頭辞](補助単位,=10億倍)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gigo

Cấu trúc từ:
gig/o
Prononco per kanaoj:
ギー

Từ đồng nghĩa

(?) giga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog