Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
get/a
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

eo geta/?

getao

Từ chứa gốc "geta"

eo geta

Cấu trúc dự đoán:
get/a
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

en geta

Bản dịch

eo geti

Cấu trúc dự đoán:
get/i
Cách phát âm bằng kana:
ゲーティ

Bản dịch

eo geto

Cấu trúc từ:
get/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) geta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 421,310 inferencoj, 0.371 CPU-sekundoj en 0.490 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog