Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
gent/a
Cấu trúc dự đoán:
gen/tage/n/ta
Prononco per kanaoj:
ゲン

eo genta

Cấu trúc từ:
gent/a
Cấu trúc dự đoán:
gen/tage/n/ta
Prononco per kanaoj:
ゲン

Ví dụ

eo gento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gent/o
Cấu trúc dự đoán:
gen/toge/n/to
Prononco per kanaoj:
ゲン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io gento

Bản dịch

(?) genta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog