Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
geni/us
Cách phát âm bằng kana:
ニー

en genius

Bản dịch

eo genii

Vortanalizo
gen/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

eo genio

Từ mục chính:
Vortanalizo
geni/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io genio

Bản dịch

eo genia

Từ mục chính:
Vortanalizo
geni/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

(?) genius

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 17,278,185 inferencoj, 1.453 CPU-sekundoj en 1.483 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog