Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
gen/i
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

eo geni/o

genio

Vortanalizo:
geni/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

genia

geniaĵo

geniulo

Từ chứa gốc "geni"

eo geni

Vortanalizo:
gen/i
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

eo geno

Từ mục chính:
gen/o
Vortanalizo:
gen/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

Ví dụ

eo gena

Từ mục chính:
gen/o
Vortanalizo:
gen/a
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) geni

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 986,962 inferencoj, 0.386 CPU-sekundoj en 0.509 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog