Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
gen/e
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

eo gene

Vortanalizo:
gen/e
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

en gene

Pronunciation: /dʒiːn/

Bản dịch

eo gena

Từ mục chính:
gen/o
Vortanalizo:
gen/a
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo geni/o

genio

Vortanalizo:
geni/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

genia

geniaĵo

geniulo

Từ chứa gốc "geni"

eo geni

Vortanalizo:
gen/i
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

(?) gene

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,380,903 inferencoj, 0.488 CPU-sekundoj en 0.867 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog