Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
gen/a
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

eo gena

Từ mục chính:
gen/o
Vortanalizo
gen/a
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo geni/o

genio

Vortanalizo
geni/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

genia

geniaĵo

geniulo

Từ chứa gốc "geni"

eo geni

Vortanalizo
gen/i
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

eo geno

Từ mục chính:
gen/o
Vortanalizo
gen/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

Ví dụ

(?) gena

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 21,250,063 inferencoj, 1.591 CPU-sekundoj en 4.126 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog