Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo geme

Cấu trúc từ:
gem/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adverbo (-e) geme

Bản dịch

eo gema

Cấu trúc từ:
gem/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adjektivo (-a) gema

Bản dịch

eo gemi

Cấu trúc từ:
gem/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

eo gemo

Cấu trúc từ:
gem/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Thẻ:
Substantivo (-o) gemo
Etimologio: fr gemme | it gemma | en gem | la gemma

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
gem/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 813,210 inferencoj, 0.286 CPU-sekundoj en 0.454 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog