Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
gard/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ダン

eo gardanto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
gard/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ダン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gardanta

Vortanalizo:
gard/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ダン

Bản dịch

eo gardanti

Vortanalizo:
gard/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
ダンティ

Bản dịch

eo gardi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
gard/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: garder (prendre soin) | en: guard | de: hüten | ru: стеречь, беречь | pl: strzedz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gardo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
gard/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo garda

Vortanalizo:
gard/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

(?) gardanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,147,139 inferencoj, 0.677 CPU-sekundoj en 0.929 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog