Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo garantiulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
garanti/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
garanti/u/lo
Prononco per kanaoj:
ガランティウー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo garantio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
garanti/o
Prononco per kanaoj:
ガランティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo garantia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
garanti/a
Prononco per kanaoj:
ガランティー

Bản dịch

eo garantii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
garanti/i
Prononco per kanaoj:
ガランティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) garantiulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog