Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
gana/an/ogana/a/nogana/a/n/o
Prononco per kanaoj:
ガナアー

eo ganaano

Cấu trúc dự đoán:
gana/an/ogana/a/nogana/a/n/o
Prononco per kanaoj:
ガナアー

Bản dịch

eo ganaa

Cấu trúc dự đoán:
gana/a
Prononco per kanaoj:
ナー

Bản dịch

(?) ganaano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog