Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
galium/o
Cấu trúc dự đoán:
gali/um/ogali/u/mogal/iu/mo
Prononco per kanaoj:
ガリウー

eo galiumo

Cấu trúc từ:
galium/o
Cấu trúc dự đoán:
gali/um/ogali/u/mogal/iu/mo
Prononco per kanaoj:
ガリウー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo galio

Cấu trúc từ:
gali/o
Cấu trúc dự đoán:
gal/iogal/i/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io galio

Bản dịch

(?) galiumo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog