Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
fust/o
Cách phát âm bằng kana:

eo fusto

Vortanalizo
fust/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fusta

Vortanalizo
fust/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo fusti

Vortanalizo
fust/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) fusto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 393,116 inferencoj, 0.280 CPU-sekundoj en 0.524 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog