Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
furor/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
furor/u/lofur/or/ul/ofur/o/rul/o
Prononco per kanaoj:
ルー

eo furorulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
furor/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
furor/u/lofur/or/ul/ofur/o/rul/o
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

eo furoro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
furor/o
Cấu trúc dự đoán:
fur/or/ofur/o/ro
Prononco per kanaoj:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo furora

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
furor/a
Cấu trúc dự đoán:
fur/or/a
Prononco per kanaoj:
ロー

Bản dịch

Ví dụ

eo furori

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
furor/i
Cấu trúc dự đoán:
fur/or/i
Prononco per kanaoj:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) furorulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog