Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
fulg/ec/a
Prononco per kanaoj:
ゲーツァ

eo fulgeca

Cấu trúc dự đoán:
fulg/ec/a
Prononco per kanaoj:
ゲーツァ

Bản dịch

eo fulgo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fulg/o
Cấu trúc dự đoán:
ful/go
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: suie | en: soot | de: Russ | ru: сажа | pl: sadza.

Bản dịch

eo fulga

Cấu trúc dự đoán:
fulg/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo fulgi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fulg/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) fulgeca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog