Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ftiz/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ティズー

eo ftizulo

Từ mục chính:
Vortanalizo
ftiz/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ティズー

Bản dịch

eo ftizula

Vortanalizo
ftiz/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ティズー

Bản dịch

eo ftizuli

Vortanalizo
ftiz/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ティズー

Bản dịch

eo ftizo

Từ mục chính:
Vortanalizo
ftiz/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: phtisie | en: phthisis, consumption | de: Schwindsucht | ru: чахотка | pl: suchoty.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ftiza

Vortanalizo
ftiz/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo ftizi

Vortanalizo
ftiz/i
Cách phát âm bằng kana:
ティーズィ

Bản dịch

(?) ftizulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 29,408,510 inferencoj, 2.171 CPU-sekundoj en 6.985 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog