Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
frukt//o
Cấu trúc dự đoán:
frukt/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
タージョ

eo fruktaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frukt//o
Cấu trúc dự đoán:
frukt/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
タージョ

Bản dịch

eo frukti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frukt/i
Prononco per kanaoj:
ティ

Bản dịch

eo frukto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frukt/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo frukto/?

Từ chứa gốc "frukto"

kalabasfruktoo

io frukto

Bản dịch

eo frukta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frukt/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

(?) fruktaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog