Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
frot/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

eo frotilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frot/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo frotila

Cấu trúc dự đoán:
frot/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo frotili

Cấu trúc dự đoán:
frot/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo froti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frot/i
Cách phát âm bằng kana:
ローティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: frotter | en: rub | de: reiben | ru: тереть | pl: trzeć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo froto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frot/o
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Ví dụ

eo frota

Cấu trúc từ:
frot/a
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Ví dụ

(?) frotilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,195,326 inferencoj, 0.566 CPU-sekundoj en 0.725 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog