Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
fronton/o
Cấu trúc dự đoán:
front/on/ofront/o/nofront/o/n/o
Prononco per kanaoj:
ロントー

eo frontono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fronton/o
Cấu trúc dự đoán:
front/on/ofront/o/nofront/o/n/o
Prononco per kanaoj:
ロントー

Bản dịch

eo front/o

Từ chứa gốc "front"

fronto

Cấu trúc từ:
front/o
Prononco per kanaoj:
ロン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

fronta

fronte

fronti

alfronti

leterfronto

ondofronto

en front

Pronunciation: /frʌnt/

Bản dịch

fr front

Bản dịch

(?) frontono

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog