Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
frit/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

eo fritilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frit/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fritila

Cấu trúc dự đoán:
frit/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo fritili

Cấu trúc dự đoán:
frit/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo friti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frit/i
Cách phát âm bằng kana:
リーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo frito

Cấu trúc dự đoán:
frit/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo frita

Cấu trúc dự đoán:
frit/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

(?) fritilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,089,254 inferencoj, 0.591 CPU-sekundoj en 0.749 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog