Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
frit/et/i
Prononco per kanaoj:
テーティ

eo friteti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frit/et/i
Prononco per kanaoj:
テーティ

Bản dịch

eo friteto

Cấu trúc dự đoán:
frit/et/ofrit/e/to
Prononco per kanaoj:
テー

Bản dịch

eo friteta

Cấu trúc dự đoán:
frit/et/afrit/e/ta
Prononco per kanaoj:
テー

Bản dịch

eo friti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frit/i
Prononco per kanaoj:
リーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo frito

Cấu trúc dự đoán:
frit/o
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

eo frita

Cấu trúc dự đoán:
frit/a
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

(?) friteti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog