Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
frenez//ofrenez/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
レネズィッジョ

eo freneziĝo

Cấu trúc dự đoán:
frenez//ofrenez/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
レネズィッジョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo freneziĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frenez//i
Cấu trúc dự đoán:
frenez/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
レネズィッジ

Bản dịch

eo frenezo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frenez/o
Prononco per kanaoj:
ネー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo freneza

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frenez/a
Prononco per kanaoj:
ネー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo frenezi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frenez/i
Prononco per kanaoj:
ネーズィ

Bản dịch

(?) freneziĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog