Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
frat/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

eo frateca

Cấu trúc dự đoán:
frat/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

Bản dịch

eo frateci

Cấu trúc dự đoán:
frat/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
テーツィ

Bản dịch

eo frateco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frat/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
テーツォ

Bản dịch

eo frato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frat/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: frère | en: brother | de: Bruder | ru: братъ | pl: brat.

Bản dịch

Ví dụ

eo frata

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frat/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

Ví dụ

eo frati

Cấu trúc dự đoán:
frat/i
Cách phát âm bằng kana:
ラーティ

Bản dịch

(?) frateca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 846,932 inferencoj, 0.583 CPU-sekundoj en 0.597 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog