Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
frak/as
Prononco per kanaoj:
ラー

eo frakas/i

Từ chứa gốc "frakas"

frakasi

Cấu trúc từ:
frakas/i
Cấu trúc dự đoán:
frak/as/ifrak/a/si
Prononco per kanaoj:
カースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

frakasado

frakasiĝi

frakaso

disfrakasi

eo frako

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frak/o
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io frako

Bản dịch

(?) frakas

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog