Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
fot/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ォートン

eo foton

Vortanalizo
fot/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ォートン

Ví dụ

eo foto

Từ mục chính:
fot/o
Vortanalizo
fot/o
Cách phát âm bằng kana:
ォー
エスペラント語の「foto」は、「写真」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fota

Vortanalizo
fot/a
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Ví dụ

eo foti

Từ mục chính:
fot/o
Vortanalizo
fot/i
Cách phát âm bằng kana:
ォーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) foton

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,152,853 inferencoj, 0.638 CPU-sekundoj en 0.746 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog