Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
fot/i
Cách phát âm bằng kana:
ォーティ

eo foti

Từ mục chính:
fot/o
Vortanalizo
fot/i
Cách phát âm bằng kana:
ォーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo foto

Từ mục chính:
fot/o
Vortanalizo
fot/o
Cách phát âm bằng kana:
ォー
エスペラント語の「foto」は、「写真」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fota

Vortanalizo
fot/a
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Ví dụ

(?) foti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 333,534 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.837 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog