Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
fot/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo fotaro

Vortanalizo:
fot/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo foto

Từ mục chính:
fot/o
Vortanalizo:
fot/o
Cách phát âm bằng kana:
ォー
エスペラント語の「foto」は、「写真」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fota

Vortanalizo:
fot/a
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Ví dụ

eo foti

Từ mục chính:
fot/o
Vortanalizo:
fot/i
Cách phát âm bằng kana:
ォーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) fotaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,577,259 inferencoj, 0.526 CPU-sekundoj en 1.155 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog