Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
forst/ist/oforst/is/to
Prononco per kanaoj:
ティ

eo forstisto

Cấu trúc dự đoán:
forst/ist/oforst/is/to
Prononco per kanaoj:
ティ

Từ đồng nghĩa

eo forstista

Cấu trúc từ:
forst/ist/a
Cấu trúc dự đoán:
forst/is/ta
Prononco per kanaoj:
ティ

Từ đồng nghĩa

eo forsto

Cấu trúc từ:
forst/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) forstisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog