Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
form/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ミー

eo formilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo formi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo formo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: forme | en: form | de: Form | ru: форма | pl: forma, kształt.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io formo

Bản dịch

eo forma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) formilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 641,236 inferencoj, 0.508 CPU-sekundoj en 0.685 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog