Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
form/atfor/mat
Prononco per kanaoj:

eo format/o

Từ chứa gốc "format"

formato

Cấu trúc từ:
format/o
Cấu trúc dự đoán:
form/at/ofor/mat/oform/a/to
Prononco per kanaoj:
マー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

dekduonformato

duonformato

kvaronformato

okonformato

poŝformato

en format

Pronunciation: /ˈfɔːrmæt/

Bản dịch

(?) format

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog