Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
for/emanfor/em/anfo/rem/an
Prononco per kanaoj:
レーマン

en foreman

Bản dịch

eo fori

Cấu trúc dự đoán:
for/i
Prononco per kanaoj:
ォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fora

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
for/a
Prononco per kanaoj:
ォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) foreman

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog