Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
for/e
Cách phát âm bằng kana:
ォー

eo fore

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
for/e
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

en fore

Bản dịch

en fore-

Bản dịch

eo fora

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
for/a
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fori

Cấu trúc dự đoán:
for/i
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) fore

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 336,304 inferencoj, 0.388 CPU-sekundoj en 0.582 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog