Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
font/o
Cách phát âm bằng kana:
ォン

eo fonto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
font/o
Cách phát âm bằng kana:
ォン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: source | en: fountain | de: Quelle | ru: источникъ | pl: żródło.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io fonto

Bản dịch

eo fonta

Vortanalizo:
font/a
Cách phát âm bằng kana:
ォン

Bản dịch

Ví dụ

eo fonti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
font/i
Cách phát âm bằng kana:
ォンティ

Bản dịch

Ví dụ

(?) fonto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 82,928 inferencoj, 0.286 CPU-sekundoj en 0.288 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog