Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fonem/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー

eo fonemo

Cấu trúc từ:
fonem/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fonema

Cấu trúc dự đoán:
fon/em/a
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

eo fonemi

Cấu trúc dự đoán:
fon/em/i
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

eo foni/?

fonio

Từ chứa gốc "foni"

eo foni

Cấu trúc dự đoán:
fon/i
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

eo fono

Từ mục chính:
fon/o
Cấu trúc từ:
fon/o
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fona

Từ mục chính:
fon/o
Cấu trúc từ:
fon/a
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Ví dụ

(?) fonemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,317,921 inferencoj, 0.703 CPU-sekundoj en 0.800 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog