en folder
Bản dịch
- eo dosierujo PIV 2002, Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Komputada Leksikono
- es carpeta Komputeko
- es carpeta Komputeko
- fr dossier Komputeko
- nl map m, f Microsoft
- ja ファイル (書類を入れる) (Gợi ý tự động)
- ja フォルダ (Gợi ý tự động)
- ja ディレクトリ (Gợi ý tự động)
- en catalog (ue) (Gợi ý tự động)
- en directory (Gợi ý tự động)
- en file directory (Gợi ý tự động)
- en folder (Gợi ý tự động)
- zh 文件夹 (Gợi ý tự động)
- eo dosierujaj (Dịch ngược)
- eo kajero (Dịch ngược)
- eo paperujo (Dịch ngược)
- ja ノート (Gợi ý tự động)
- ja 帳面 (Gợi ý tự động)
- ja 分冊 (Gợi ý tự động)
- io kayero (Gợi ý tự động)
- en copybook (Gợi ý tự động)
- en exercise book (Gợi ý tự động)
- en notebook (Gợi ý tự động)
- en pamphlet (Gợi ý tự động)
- en workbook (Gợi ý tự động)
- zh 笔记本 (Gợi ý tự động)
- zh 练习本 (Gợi ý tự động)
- ja 書類入れ (Gợi ý tự động)
- ja 紙ばさみ (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en portfolio (Gợi ý tự động)



Babilejo