Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
foir/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
foir/e/jofoir/e/j/ofo/ir/ej/o
Prononco per kanaoj:
ォイレー

eo foirejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
foir/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
foir/e/jofoir/e/j/ofo/ir/ej/o
Prononco per kanaoj:
ォイレー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo foiro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
foir/o
Cấu trúc dự đoán:
fo/ir/ofo/i/ro
Prononco per kanaoj:
イー

Bản dịch

Ví dụ

(?) foirejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog