Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
flu/a
Cách phát âm bằng kana:

eo flua

Từ mục chính:
flu/i
Cấu trúc từ:
flu/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo flui

Từ mục chính:
flu/i
Cấu trúc từ:
flu/i
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: couler | en: flow | de: fliessen | ru: течь | pl: plynąć, cieknąć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fluo

Từ mục chính:
flu/i
Cấu trúc từ:
flu/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) flua

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 333,559 inferencoj, 0.335 CPU-sekundoj en 0.347 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog