Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
flor/miel/o
Cấu trúc dự đoán:
flor/mi/el/oflor/mi/e/lo
Prononco per kanaoj:
エー

eo flormielo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
flor/miel/o
Cấu trúc dự đoán:
flor/mi/el/oflor/mi/e/lo
Prononco per kanaoj:
エー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) flormielo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog