en float
Pronunciation: /fləʊt/
Bản dịch
- eo flosilo (Dịch ngược)
- eo korkflosilo (Dịch ngược)
- eo paradilo (Dịch ngược)
- eo ŝvebi (Dịch ngược)
- ja 浮き (Gợi ý tự động)
- ja フロート (Gợi ý tự động)
- ja 浮かぶ (Gợi ý tự động)
- ja ただよう (Gợi ý tự động)
- ja 舞う (Gợi ý tự động)
- ja 滑空する (Gợi ý tự động)
- ja すべるように動く (Gợi ý tự động)
- ja 漂う (Gợi ý tự động)
- ja 宙づりになっている (Gợi ý tự động)
- en to circle (Gợi ý tự động)
- en hang (Gợi ý tự động)
- en hover (Gợi ý tự động)



Babilejo