Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
flik/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
flik/is/to
Prononco per kanaoj:

eo flikisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
flik/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
flik/is/to
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo fliko

Cấu trúc dự đoán:
flik/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

eo flika

Cấu trúc dự đoán:
flik/a
Prononco per kanaoj:

Ví dụ

eo fliki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
flik/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) flikisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog