Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
flam/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
メー

eo flamejo

Cấu trúc dự đoán:
flam/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
メー

Bản dịch

eo flami

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
flam/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo flamo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
flam/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: flamme | en: flame | de: Flamme | ru: пламя | pl: płomień.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io flamo

Bản dịch

eo flama

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
flam/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) flamejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 826,131 inferencoj, 0.515 CPU-sekundoj en 0.733 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog