Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fil/et/o
Cấu trúc dự đoán:
fil/e/to
Prononco per kanaoj:

eo fileto

Từ mục chính:
fil/o
Cấu trúc từ:
fil/et/o
Cấu trúc dự đoán:
fil/e/to
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

io fileto

Bản dịch

eo fileta

Cấu trúc dự đoán:
fil/et/afil/e/ta
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo fileti

Cấu trúc dự đoán:
fil/et/i
Prononco per kanaoj:
ティ

Bản dịch

eo filo

Từ mục chính:
fil/o
Cấu trúc từ:
fil/o
Cấu trúc dự đoán:
fi/lo
Prononco per kanaoj:
ィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: fils | en: son | de: Sohn | ru: сынъ | pl: syn.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io filo

Bản dịch

eo fila

Cấu trúc từ:
fil/a
Cấu trúc dự đoán:
fi/la
Prononco per kanaoj:
ィー

Bản dịch

eo fili/o

Từ chứa gốc "fili"

filio

Cấu trúc từ:
fili/o
Cấu trúc dự đoán:
fil/iofil/i/ofi/li/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fili

Cấu trúc dự đoán:
fil/ifi/li
Prononco per kanaoj:
ィー

Bản dịch

(?) fileto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog