Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fid/ind/e
Cách phát âm bằng kana:
ディン

eo fidinde

Cấu trúc từ:
fid/ind/e
Cách phát âm bằng kana:
ディン

Bản dịch

eo fidinda

Từ mục chính:
fid/i
Cấu trúc từ:
fid/ind/a
Cách phát âm bằng kana:
ディン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fidindi

Cấu trúc dự đoán:
fid/ind/i
Cách phát âm bằng kana:
ディンディ

Bản dịch

eo fidi

Từ mục chính:
fid/i
Cấu trúc từ:
fid/i
Cách phát âm bằng kana:
ィーディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: se fier | en: rely upon, trust on | de: sich verlassen | ru: полагаться на к. н. | pl: polegać, spuszczać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fido

Từ mục chính:
fid/i
Cấu trúc từ:
fid/o
Cách phát âm bằng kana:
ィー

Bản dịch

Ví dụ

eo fida

Cấu trúc dự đoán:
fid/a
Cách phát âm bằng kana:
ィー

Bản dịch

(?) fidinde

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,367,493 inferencoj, 0.690 CPU-sekundoj en 0.725 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog