Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
fid/em/e
Cách phát âm bằng kana:
デー

eo fideme

Cấu trúc dự đoán:
fid/em/e
Cách phát âm bằng kana:
デー

Bản dịch

eo fidema

Từ mục chính:
fid/i
Cấu trúc từ:
fid/em/a
Cách phát âm bằng kana:
デー

Bản dịch

eo fidemi

Cấu trúc dự đoán:
fid/em/i
Cách phát âm bằng kana:
デー

Bản dịch

eo fidi

Từ mục chính:
fid/i
Cấu trúc từ:
fid/i
Cách phát âm bằng kana:
ィーディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: se fier | en: rely upon, trust on | de: sich verlassen | ru: полагаться на к. н. | pl: polegać, spuszczać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fido

Từ mục chính:
fid/i
Cấu trúc từ:
fid/o
Cách phát âm bằng kana:
ィー

Bản dịch

Ví dụ

eo fida

Cấu trúc dự đoán:
fid/a
Cách phát âm bằng kana:
ィー

Bản dịch

(?) fideme

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 697,359 inferencoj, 0.547 CPU-sekundoj en 0.558 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog